Trong cuộc sống sinh hoạt và lao động hàng ngày, con người khó tránh được các tình huống dẫn đến xây xát, hay vết thương hở, gây đau đớn, thậm chí nguy hiểm nếu không được xử lý đúng. Vì vậy, ai cũng cần tìm hiểu kiến thức về chăm sóc vết thương phòng khi cần dùng đến.
Đầu tiên, bạn cần xác định mức độ nghiêm trọng của vết thương để có hướng điều trị thích hợp. Nếu vết thương nhiễm trùng hay quá nghiêm trọng. Hãy đến bệnh viện vì sức khỏe của bạn.
Phân Loại Vết Thương:
Vết thương do rạch: do dụng cụ sắc, bén, nhọn, có tổn thương giải phẫu như đứt cơ, mạch máu… nhưng nguy cơ chính là nhiễm trùng.
Vết thương bầm giập: do vật tù, đặc trưng như tổn thương phần mềm có chảy máu, tổn thương giải phẫu nhiều, sưng, nhiễm trùng, có nhiều mô giập nát.
Vết thương rách nát: là vết thương bờ lởm chởm không đều, tổn thương giải phẫu nhiều, nhiễm trùng tăng cao, lành vết thương chậm và sẹo xấu.
Vết thương thủng: do dao đâm, đạn bắn, lỗ vào nhỏ nhưng lỗ ra lớn và tổn thương giải phẫu nhiều.
Cách làm vết thương mau lành tại nhà.
1. Cầm máu:
Dùng khăn sạch hoặc băng ép nhẹ lên vết thương để giúp quá trình đông máu được nhanh chóng hơn.
2. Làm sạch vết thương:
Dùng nước sạch và dung dịch nước muối sinh lý để rửa sạch các mảnh dị vật hoặc vi khuẩn. Khi vết thương đã sạch, hãy lau khô bằng khăn sạch. Khi đến các cơ sở y tế, bác sĩ có thể cần thực hiện phẫu thuật để loại bỏ các mảnh dị vật từ vết thương nghiêm trọng có chứa mô chết, thủy tinh, đạn hoặc các vật thể lạ khác.
3. Xử lý vết thương bằng thuốc kháng sinh:
Sau khi làm sạch vết thương, cần thoa một lớp mỏng thuốc mỡ kháng sinh để ngăn ngừa nhiễm trùng.
4. Đóng miệng và băng vết thương:
Việc đóng vết thương sạch sẽ giúp thúc đẩy quá trình lành nhanh hơn. Băng và gạc không thấm nước có tác dụng tốt đối với các vết thương nhỏ. Vết thương hở sâu có thể cần phải khâu hoặc ghim. Tuy nhiên, hãy để hở vết thương đã bị nhiễm trùng cho đến khi hết nhiễm trùng.
5. Thay băng thường xuyên:
Các chuyên gia y tế khuyên nên tháo băng cũ và kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng sau mỗi 24 giờ. Khử trùng và lau khô vết thương trước khi dùng băng dính hoặc gạc sạch dán lại. Nhớ giữ vết thương khô ráo trong thời gian lành.
6. Thuốc điều trị vết thương hở
Ngoài ra, có thể sử dụng thuốc kháng sinh tại chỗ trên các vết cắt và vết xước nhỏ. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh uống nếu cảm thấy một người có nguy cơ cao bị nhiễm trùng.
7. Biện pháp điều trị tại nhà
7.1 Bột nghệ
Một nghiên cứu năm 2017 đã kiểm tra các đặc tính chữa bệnh của nghệ ở 178 người bị viêm xương ổ răng - là tình trạng nhiễm trùng phổ biến sau khi nhổ răng. Những người tham gia được điều trị bằng nghệ cho biết có giảm đau, sưng và hoại tử mô trong vòng 2 ngày.
Có thể tạo hỗn hợp sền sệt bằng cách trộn bột nghệ với nước ấm. Nhẹ nhàng thoa hỗn hợp lên vết thương và băng lại bằng băng hoặc gạc.
7.2 Nha đam
Theo một đánh giá có hệ thống năm 2019 về 23 nghiên cứu, nha đam có chứa hợp chất glucomannan, giúp thúc đẩy quá trình tái tạo tế bào và sản xuất collagen - là một loại protein thiết yếu giúp thúc đẩy quá trình chữa lành vết thương. Ngoài ra, nha đam có thể giúp giảm viêm, ngăn ngừa loét và tăng cường tính toàn vẹn của da.
Có thể sử dụng nha đam bằng cách bôi một lớp mỏng gel nha đam lên vùng đó hoặc băng vết thương bằng băng tẩm gel nha đam.
7.3 Dầu dừa
Sử dụng dầu dừa nguyên chất có thể giúp giảm nguy cơ nhiễm trùng ở các vết thương đang lành.

